Thằn Lằn Ánh Trăng Bức Xạ

Thằn Lằn Ánh Trăng Bức Xạ
Thằn Lằn Ánh Trăng Bức XạNameThằn Lằn Ánh Trăng Bức Xạ
Possible TitleThằn Lằn Vảy Khao Khát Ánh Trăng
SubMagical Beasts
GradeBoss
Possible NameThằn Lằn Ánh Trăng Bức Xạ
DescriptionThằn lằn là ma vật cổ xưa khao khát ánh trăng, ẩn sâu trong tầng đá.
Cơ thể bị tinh hóa do tích tụ Kuuvahki trong thời gian dài, hình thành các khớp nối tinh xảo như linh kiện máy móc, có thể hóa thành gai đá tấn công kẻ địch.
Có học giả cho rằng, tổ tiên loài thằn lằn kỳ dị này vốn sống trên mặt đất, nhưng trải qua hàng ngàn năm biến đổi địa chất buộc chúng phải ẩn mình dưới lòng đất, từ đó thế hệ này qua thế hệ khác cư ngụ trong bóng tối, dần quên đi ánh trăng thật sự, nhưng bản năng vẫn thôi thúc chúng vào những đêm trăng tròn gặm nhấm đất đá thấm đẫm ánh trăng để duy trì huyết mạch.

Table of Content
Drop
Similar Monsters
Found in Stage
Monster Stats
Gallery
Related Tutorial

Drop

IconNameRarityFamilyDrop Level
test秘闻馆室内1
Rarstr
Homeworld, Bộ Quà Tặng, Exterior Furniture, Furniture Set0+
Mora
Mora3
RarstrRarstrRarstr
Currency0+
EXP Yêu Thích
EXP Yêu Thích3
RarstrRarstrRarstr
Currency0+
棱光的断尾4
RarstrRarstrRarstrRarstr
Character Ascension Item, Char Elemental Stone30+
Hoàng Ngọc Cứng
Hoàng Ngọc Cứng5
RarstrRarstrRarstrRarstrRarstr
Character Ascension Item, Char Jewel, Crafted Item, Ingredient, Alchemy Ingredient75+
Miếng Hoàng Ngọc Cứng
Miếng Hoàng Ngọc Cứng4
RarstrRarstrRarstrRarstr
Character Ascension Item, Char Jewel, Crafted Item, Ingredient, Alchemy Ingredient60+
Mảnh Hoàng Ngọc Cứng
Mảnh Hoàng Ngọc Cứng3
RarstrRarstrRarstr
Character Ascension Item, Char Jewel, Crafted Item, Ingredient, Alchemy Ingredient40+
Vụn Hoàng Ngọc Cứng
Vụn Hoàng Ngọc Cứng2
RarstrRarstr
Character Ascension Item, Char Jewel, Crafted Item, Ingredient, Alchemy Ingredient20+
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ5
RarstrRarstrRarstrRarstrRarstr
Artifact Set60+
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục5
RarstrRarstrRarstrRarstrRarstr
Artifact Set60+
items per Page
PrevNext

Similar Monsters

IconNameGradeDrop
Thằn Lằn Ánh Trăng Bức Xạ
Thằn Lằn Ánh Trăng Bức XạBoss
EXP Mạo Hiểm
Mora
EXP Yêu Thích
Hoàng Ngọc Cứng
Miếng Hoàng Ngọc Cứng
Mảnh Hoàng Ngọc Cứng
Vụn Hoàng Ngọc Cứng
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Thầy Thuốc
items per Page
PrevNext

Found in Stage

IconNameMonstersReward
Bí Cảnh Thử Nghiệm X
Bí Cảnh Thử Nghiệm X
Thằn Lằn Ánh Trăng Bức Xạ
items per Page
PrevNext

Monster Stats

Variant #1

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
285.2687.9250010%10%10%10%10%10%70%10%
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
11541.82177.645052312.73195.45053083.64222.055053854.55248.7505
53472.96297.055255209.44326.765256945.92371.315258682.4415.87525
1510946.36749.7157516419.54824.6857521892.72937.1457527365.91049.59575
2017873.621170.7560026810.431287.8360035747.241463.4460044684.051639.05600
2525018.411599.7362537527.621759.762550036.821999.6662562546.032239.62625
3033284.371912.2465049926.562103.4665066568.742390.365083210.932677.14650
3544681.472303.3367567022.212533.6667589362.942879.16675111703.683224.66675
4059762.792858.970089644.193144.79700119525.583573.63700149406.984002.46700
4580286.933382.63725120430.43720.89725160573.864228.29725200717.334735.68725
50110114.184021.32750165171.274423.45750220228.365026.65750275285.455629.85750
55142881.594632.2775214322.395095.42775285763.185790.25775357203.986485.08775
60186037.85371.08800279056.75908.19800372075.66713.85800465094.57519.51800
65244583.766213.48825366875.646834.83825489167.527766.85825611459.48698.87825
70307694.027142.6850461541.037856.86850615388.048928.25850769235.059999.64850
75385013.358759.19875577520.039635.11875770026.710948.99875962533.3812262.87875
80496368.9710375.78900744553.4611413.36900992737.9412969.739001240922.4314526.09900
85634161.2411992.38925951241.8613191.629251268322.4814990.489251585403.116789.33925
90779106.0513321.969501168659.0814654.169501558212.116652.459501947765.1318650.74950
95954001.8315281.679751431002.7516809.849751908003.6619102.099752385004.5821394.34975
1001164660.417235.4610001746990.618959.0110002329320.821544.331000291165124129.641000

Variant #2

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
285.2687.9250010%10%10%10%10%10%70%10%
Affix NameAffix DescriptionAffix Scripts
6.4-挑战-磁力壁虎-深境词缀6.4-挑战-磁力壁虎-深境词缀Monster_Magbeast_Gecko_01_CombatStyle_01
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
11541.82177.645052312.73195.45053083.64222.055053854.55248.7505
53472.96297.055255209.44326.765256945.92371.315258682.4415.87525
1510946.36749.7157516419.54824.6857521892.72937.1457527365.91049.59575
2017873.621170.7560026810.431287.8360035747.241463.4460044684.051639.05600
2525018.411599.7362537527.621759.762550036.821999.6662562546.032239.62625
3033284.371912.2465049926.562103.4665066568.742390.365083210.932677.14650
3544681.472303.3367567022.212533.6667589362.942879.16675111703.683224.66675
4059762.792858.970089644.193144.79700119525.583573.63700149406.984002.46700
4580286.933382.63725120430.43720.89725160573.864228.29725200717.334735.68725
50110114.184021.32750165171.274423.45750220228.365026.65750275285.455629.85750
55142881.594632.2775214322.395095.42775285763.185790.25775357203.986485.08775
60186037.85371.08800279056.75908.19800372075.66713.85800465094.57519.51800
65244583.766213.48825366875.646834.83825489167.527766.85825611459.48698.87825
70307694.027142.6850461541.037856.86850615388.048928.25850769235.059999.64850
75385013.358759.19875577520.039635.11875770026.710948.99875962533.3812262.87875
80496368.9710375.78900744553.4611413.36900992737.9412969.739001240922.4314526.09900
85634161.2411992.38925951241.8613191.629251268322.4814990.489251585403.116789.33925
90779106.0513321.969501168659.0814654.169501558212.116652.459501947765.1318650.74950
95954001.8315281.679751431002.7516809.849751908003.6619102.099752385004.5821394.34975
1001164660.417235.4610001746990.618959.0110002329320.821544.331000291165124129.641000

Variant #3

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
285.2687.9250010%10%10%10%10%10%70%10%
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
11541.82177.645052312.73195.45053083.64222.055053854.55248.7505
53472.96297.055255209.44326.765256945.92371.315258682.4415.87525
1510946.36749.7157516419.54824.6857521892.72937.1457527365.91049.59575
2017873.621170.7560026810.431287.8360035747.241463.4460044684.051639.05600
2525018.411599.7362537527.621759.762550036.821999.6662562546.032239.62625
3033284.371912.2465049926.562103.4665066568.742390.365083210.932677.14650
3544681.472303.3367567022.212533.6667589362.942879.16675111703.683224.66675
4059762.792858.970089644.193144.79700119525.583573.63700149406.984002.46700
4580286.933382.63725120430.43720.89725160573.864228.29725200717.334735.68725
50110114.184021.32750165171.274423.45750220228.365026.65750275285.455629.85750
55142881.594632.2775214322.395095.42775285763.185790.25775357203.986485.08775
60186037.85371.08800279056.75908.19800372075.66713.85800465094.57519.51800
65244583.766213.48825366875.646834.83825489167.527766.85825611459.48698.87825
70307694.027142.6850461541.037856.86850615388.048928.25850769235.059999.64850
75385013.358759.19875577520.039635.11875770026.710948.99875962533.3812262.87875
80496368.9710375.78900744553.4611413.36900992737.9412969.739001240922.4314526.09900
85634161.2411992.38925951241.8613191.629251268322.4814990.489251585403.116789.33925
90779106.0513321.969501168659.0814654.169501558212.116652.459501947765.1318650.74950
95954001.8315281.679751431002.7516809.849751908003.6619102.099752385004.5821394.34975
1001164660.417235.4610001746990.618959.0110002329320.821544.331000291165124129.641000

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

TopButton