Người Canh Gác – Sa Ngã

Người Canh Gác - Sa Ngã
Người Canh Gác - Sa NgãNameNgười Canh Gác – Sa Ngã
Possible TitleKẻ Đứng Gác Tháp Canh Thế Giới
SubAutomaton
GradeBoss
Possible NameNgười Mở Mắt
DescriptionTạo vật bóng tối sinh ra từ sự dâng trào của đấng quyền năng nguyên sơ, là người canh gác từng ngự trên trời cao, nhưng cuối cùng vì mở mắt mà bị đày xuống trần gian.
Người canh gác chỉ nên lặng lẽ canh giữ tại Điện Trụ Thế Giới, mọi sự tìm kiếm vượt quy tắc đều là tội lỗi không thể tha thứ, tương đương với việc mưu cầu thế giới bị hủy diệt.
Là người quản lý tháp canh của thế giới, nắm giữ quyền năng mà đấng tạo hóa ban cho để sửa chữa mọi “đổi mới tiến hóa”. Sau nhiều kiếp vô minh, cuối cùng đã lựa chọn mở mắt để đối diện với dối trá và chân thật của thế giới, nhưng cũng vì thế mà đi ngược lại ý chí của đấng tạo hóa.
Người canh gác không biết vì sao vị chủ nhân ấy rời đi, chỉ còn hình phạt vĩnh hằng vẫn lưu lại giữa những khoảng không ngưng đọng…

Table of Content
Drop
Similar Monsters
Found in Stage
Monster Stats
Gallery
Related Tutorial

Drop

IconNameRarityFamilyDrop Level
Tọa Độ Trật Tự Của Bí Mật
Tọa Độ Trật Tự Của Bí Mật1
Rarstr
Homeworld, Bộ Quà Tặng, Exterior Furniture, Furniture Set0+
Mora
Mora3
RarstrRarstrRarstr
Currency0+
EXP Yêu Thích
EXP Yêu Thích3
RarstrRarstrRarstr
Currency0+
Lông Vũ Sa Ngã
Lông Vũ Sa Ngã4
RarstrRarstrRarstrRarstr
Character Ascension Item, Char Elemental Stone30+
Hoàng Ngọc Cứng
Hoàng Ngọc Cứng5
RarstrRarstrRarstrRarstrRarstr
Character Ascension Item, Char Jewel, Crafted Item, Ingredient, Alchemy Ingredient75+
Miếng Hoàng Ngọc Cứng
Miếng Hoàng Ngọc Cứng4
RarstrRarstrRarstrRarstr
Character Ascension Item, Char Jewel, Crafted Item, Ingredient, Alchemy Ingredient60+
Mảnh Hoàng Ngọc Cứng
Mảnh Hoàng Ngọc Cứng3
RarstrRarstrRarstr
Character Ascension Item, Char Jewel, Crafted Item, Ingredient, Alchemy Ingredient40+
Vụn Hoàng Ngọc Cứng
Vụn Hoàng Ngọc Cứng2
RarstrRarstr
Character Ascension Item, Char Jewel, Crafted Item, Ingredient, Alchemy Ingredient20+
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ5
RarstrRarstrRarstrRarstrRarstr
Artifact Set60+
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục5
RarstrRarstrRarstrRarstrRarstr
Artifact Set60+
items per Page
PrevNext

Similar Monsters

IconNameGradeDrop
Người Canh Gác - Sa Ngã
Người Canh Gác - Sa NgãBoss
EXP Mạo Hiểm
Mora
EXP Yêu Thích
Lông Vũ Sa Ngã
Hoàng Ngọc Cứng
Miếng Hoàng Ngọc Cứng
Mảnh Hoàng Ngọc Cứng
Vụn Hoàng Ngọc Cứng
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Thầy Thuốc
items per Page
PrevNext

Found in Stage

IconNameMonstersReward
Bí Cảnh Thử Nghiệm VIII
Bí Cảnh Thử Nghiệm VIII
Người Canh Gác - Sa Ngã
items per Page
PrevNext

Monster Stats

Variant #1

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
326.02100.4850010%10%10%10%10%10%10%10%
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
11762.08203.025052643.12223.325053524.16253.785054405.2284.23505
53969.1339.485255953.65373.435257938.2424.355259922.75475.27525
1512510.12856.8157518765.18942.4957525020.241071.0157531275.31199.53575
2020427133860030640.51471.8600408541672.560051067.51873.2600
2528592.471828.2662542888.712011.0962557184.942285.3362571481.182559.56625
3038039.282185.4165057058.922403.9565076078.562731.7665095098.23059.57650
3551064.532632.3767576596.82895.61675102129.063290.46675127661.333685.32675
4068300.333267.31700102450.53594.04700136600.664084.14700170750.834574.23700
4591756.493865.87725137634.744252.46725183512.984832.34725229391.235412.22725
50125844.774595.79750188767.165055.37750251689.545744.74750314611.936434.11750
55163293.245293.94775244939.865823.33775326586.486617.43775408233.17411.52775
60212614.636138.37800318921.956752.21800425229.267672.96800531536.588593.72800
65279524.297101.12825419286.447811.23825559048.588876.4825698810.739941.57825
70351650.318162.97850527475.478979.27850703300.6210203.71850879125.7811428.16850
75440015.2510010.51875660022.8811011.56875880030.512513.148751100038.1314014.71875
80567278.8311858.04900850918.2513043.849001134557.6614822.559001418197.0816601.26900
85724755.713705.579251087133.5515076.139251449511.417131.969251811889.2519187.8925
90890406.9115225.19501335610.3716747.619501780813.8219031.389502226017.2821315.14950
951090287.8117464.769751635431.7219211.249752180575.6221830.959752725719.5324450.66975
1001331040.4519697.6710001996560.6821667.4410002662080.924622.0910003327601.1327576.741000

Variant #2

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
388.9100.4850010%10%10%10%10%10%10%10%
Affix NameAffix DescriptionAffix Scripts
地脉挑战怪物成就屏蔽判定gv地脉挑战怪物成就屏蔽判定gvMonsterAffix_LeyLineChallenge_GeneralAchievementCheck
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
12101.98203.025053152.97223.325054203.96253.785055254.95284.23505
54734.73339.485257102.1373.435259469.46424.3552511836.83475.27525
1514923.31856.8157522384.97942.4957529846.621071.0157537308.281199.53575
2024367.34133860036551.011471.860048734.681672.560060918.351873.2600
2534107.921828.2662551161.882011.0962568215.842285.3362585269.82559.56625
3045377.012185.4165068065.522403.9565090754.022731.76650113442.533059.57650
3560914.822632.3767591372.232895.61675121829.643290.46675152287.053685.32675
4081475.373267.31700122213.063594.04700162950.744084.14700203688.434574.23700
45109456.193865.87725164184.294252.46725218912.384832.34725273640.485412.22725
50150120.064595.79750225180.095055.37750300240.125744.74750375300.156434.11750
55194792.295293.94775292188.445823.33775389584.586617.43775486980.737411.52775
60253627.76138.37800380441.556752.21800507255.47672.96800634069.258593.72800
65333444.157101.12825500166.237811.23825666888.38876.4825833610.389941.57825
70419483.198162.97850629224.798979.27850838966.3810203.718501048707.9811428.16850
75524893.6110010.51875787340.4211011.568751049787.2212513.148751312234.0314014.71875
80676706.1511858.049001015059.2313043.849001353412.314822.559001691765.3816601.26900
85864560.1113705.579251296840.1715076.139251729120.2217131.969252161400.2819187.8925
901062165.2115225.19501593247.8216747.619502124330.4219031.389502655413.0321315.14950
951300602.8717464.769751950904.3119211.249752601205.7421830.959753251507.1824450.66975
1001587796.3819697.6710002381694.5721667.4410003175592.7624622.0910003969490.9527576.741000

Variant #3

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
388.9100.4850010%10%10%10%10%10%10%10%
Affix NameAffix DescriptionAffix Scripts
地脉挑战怪物成就屏蔽判定gv地脉挑战怪物成就屏蔽判定gvMonsterAffix_LeyLineChallenge_GeneralAchievementCheck
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
12101.98203.025053152.97223.325054203.96253.785055254.95284.23505
54734.73339.485257102.1373.435259469.46424.3552511836.83475.27525
1514923.31856.8157522384.97942.4957529846.621071.0157537308.281199.53575
2024367.34133860036551.011471.860048734.681672.560060918.351873.2600
2534107.921828.2662551161.882011.0962568215.842285.3362585269.82559.56625
3045377.012185.4165068065.522403.9565090754.022731.76650113442.533059.57650
3560914.822632.3767591372.232895.61675121829.643290.46675152287.053685.32675
4081475.373267.31700122213.063594.04700162950.744084.14700203688.434574.23700
45109456.193865.87725164184.294252.46725218912.384832.34725273640.485412.22725
50150120.064595.79750225180.095055.37750300240.125744.74750375300.156434.11750
55194792.295293.94775292188.445823.33775389584.586617.43775486980.737411.52775
60253627.76138.37800380441.556752.21800507255.47672.96800634069.258593.72800
65333444.157101.12825500166.237811.23825666888.38876.4825833610.389941.57825
70419483.198162.97850629224.798979.27850838966.3810203.718501048707.9811428.16850
75524893.6110010.51875787340.4211011.568751049787.2212513.148751312234.0314014.71875
80676706.1511858.049001015059.2313043.849001353412.314822.559001691765.3816601.26900
85864560.1113705.579251296840.1715076.139251729120.2217131.969252161400.2819187.8925
901062165.2115225.19501593247.8216747.619502124330.4219031.389502655413.0321315.14950
951300602.8717464.769751950904.3119211.249752601205.7421830.959753251507.1824450.66975
1001587796.3819697.6710002381694.5721667.4410003175592.7624622.0910003969490.9527576.741000

Variant #4

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
388.9100.4850010%10%10%10%10%10%10%10%
Affix NameAffix DescriptionAffix Scripts
地脉挑战怪物成就屏蔽判定gv地脉挑战怪物成就屏蔽判定gvMonsterAffix_LeyLineChallenge_GeneralAchievementCheck
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
12101.98203.025053152.97223.325054203.96253.785055254.95284.23505
54734.73339.485257102.1373.435259469.46424.3552511836.83475.27525
1514923.31856.8157522384.97942.4957529846.621071.0157537308.281199.53575
2024367.34133860036551.011471.860048734.681672.560060918.351873.2600
2534107.921828.2662551161.882011.0962568215.842285.3362585269.82559.56625
3045377.012185.4165068065.522403.9565090754.022731.76650113442.533059.57650
3560914.822632.3767591372.232895.61675121829.643290.46675152287.053685.32675
4081475.373267.31700122213.063594.04700162950.744084.14700203688.434574.23700
45109456.193865.87725164184.294252.46725218912.384832.34725273640.485412.22725
50150120.064595.79750225180.095055.37750300240.125744.74750375300.156434.11750
55194792.295293.94775292188.445823.33775389584.586617.43775486980.737411.52775
60253627.76138.37800380441.556752.21800507255.47672.96800634069.258593.72800
65333444.157101.12825500166.237811.23825666888.38876.4825833610.389941.57825
70419483.198162.97850629224.798979.27850838966.3810203.718501048707.9811428.16850
75524893.6110010.51875787340.4211011.568751049787.2212513.148751312234.0314014.71875
80676706.1511858.049001015059.2313043.849001353412.314822.559001691765.3816601.26900
85864560.1113705.579251296840.1715076.139251729120.2217131.969252161400.2819187.8925
901062165.2115225.19501593247.8216747.619502124330.4219031.389502655413.0321315.14950
951300602.8717464.769751950904.3119211.249752601205.7421830.959753251507.1824450.66975
1001587796.3819697.6710002381694.5721667.4410003175592.7624622.0910003969490.9527576.741000

One response to “Người Canh Gác - Sa Ngã”

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

TopButton