Dottore

Dottore
DottoreNameDottore
Possible TitleKẻ Dị Giáo Của Mặt Trăng Giả
SubBosses
GradeBoss
Possible NameIl Dottore
DescriptionDottore, Quan Chấp Hành thứ hai của Fatui, nổi tiếng với ác danh “dị giáo”, sau khi đoạt được quyền năng của ba mặt trăng, giờ đây đã bước lên bậc thang dẫn đến thần tọa của “thế giới mới”.
Chúng ta vốn nên có được tất cả.
Nhưng lý trí đã gạt bỏ tất cả những điều nằm ngoài sức tưởng tượng, khiến con người không thể đạt đến bản chất thực sự;
Sống chết đã tạo nên xiềng xích cho cơ thể phàm trần, giam cầm dã tâm của mọi linh hồn;
Thời gian và không gian giới hạn sức tưởng tượng của con người, khiến họ trở nên thiển cận và phục tùng.
Từ đó, mỗi vị thần giả tạo thống trị thế giới, đều tự xưng chân lý của mình là duy nhất, nhưng không ai xứng đáng với danh hiệu đó cả.
Sự biến đổi của sinh mệnh không có trật tự và kết cấu nhất định, chỉ khi loại bỏ vô vàn gông xiềng trên thế giới này, mới có thể thấy được bản chất của mọi vật.
Và đó chính là ánh sáng của thế giới.
“Chẳng lẽ các ngươi lại chấp nhận chịu đựng thế giới cổ hủ, lỗi thời này sao?”

Table of Content
Found in Stage
Monster Stats
Gallery

Found in Stage

IconNameMonstersReward
Hồi Ức: Hoàng Hôn Của Kẻ Dị Giáo I
Hồi Ức: Hoàng Hôn Của Kẻ Dị Giáo I
Dottore
EXP Mạo Hiểm300
Mora
EXP Yêu Thích
Miếng Ngọc Băng
Mảnh Ngọc Băng Vỡ
Mảnh Ngọc Băng Vụn
Miếng Thanh Kim Sạch
Mảnh Thanh Kim Sạch
Vụn Thanh Kim Sạch
Miếng Tử Tinh Thắng Lợi
Mảnh Tử Tinh Thắng Lợi
Vụn Tử Tinh Thắng Lợi
Dung Môi Ảo Mộng
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Cuồng Chiến
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Cuồng Chiến
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Phôi Kiếm Đơn Biên Giới
Phôi Cung Biên Giới
Phôi Trọng Kiếm Biên Giới
Phôi Pháp Khí Biên Giới
Phôi Vũ Khí Cán Dài Biên Giới
Hồi Ức: Hoàng Hôn Của Kẻ Dị Giáo II
Hồi Ức: Hoàng Hôn Của Kẻ Dị Giáo II
Dottore
EXP Mạo Hiểm300
Mora
EXP Yêu Thích
Mặt Nạ Của Hiền Y
Trói Buộc Của Kẻ Điên
Lọ Thuốc Của Dị Đoan
Miếng Ngọc Băng
Mảnh Ngọc Băng Vỡ
Mảnh Ngọc Băng Vụn
Miếng Thanh Kim Sạch
Mảnh Thanh Kim Sạch
Vụn Thanh Kim Sạch
Miếng Tử Tinh Thắng Lợi
Mảnh Tử Tinh Thắng Lợi
Vụn Tử Tinh Thắng Lợi
Dung Môi Ảo Mộng
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Cuồng Chiến
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Cuồng Chiến
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Phôi Kiếm Đơn Biên Giới
Phôi Cung Biên Giới
Phôi Trọng Kiếm Biên Giới
Phôi Pháp Khí Biên Giới
Phôi Vũ Khí Cán Dài Biên Giới
Hồi Ức: Hoàng Hôn Của Kẻ Dị Giáo III
Hồi Ức: Hoàng Hôn Của Kẻ Dị Giáo III
Dottore
EXP Mạo Hiểm300
Mora
EXP Yêu Thích
Mặt Nạ Của Hiền Y
Trói Buộc Của Kẻ Điên
Lọ Thuốc Của Dị Đoan
Ngọc Băng
Miếng Ngọc Băng
Mảnh Ngọc Băng Vỡ
Mảnh Ngọc Băng Vụn
Thanh Kim Sạch
Miếng Thanh Kim Sạch
Mảnh Thanh Kim Sạch
Vụn Thanh Kim Sạch
Tử Tinh Thắng Lợi
Miếng Tử Tinh Thắng Lợi
Mảnh Tử Tinh Thắng Lợi
Vụn Tử Tinh Thắng Lợi
Dung Môi Ảo Mộng
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Cuồng Chiến
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Cuồng Chiến
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Phôi Kiếm Đơn Biên Giới
Phôi Cung Biên Giới
Phôi Trọng Kiếm Biên Giới
Phôi Pháp Khí Biên Giới
Phôi Vũ Khí Cán Dài Biên Giới
Hồi Ức: Hoàng Hôn Của Kẻ Dị Giáo IV
Hồi Ức: Hoàng Hôn Của Kẻ Dị Giáo IV
Dottore
EXP Mạo Hiểm300
Mora
EXP Yêu Thích
Mặt Nạ Của Hiền Y
Trói Buộc Của Kẻ Điên
Lọ Thuốc Của Dị Đoan
Ngọc Băng
Miếng Ngọc Băng
Mảnh Ngọc Băng Vỡ
Mảnh Ngọc Băng Vụn
Thanh Kim Sạch
Miếng Thanh Kim Sạch
Mảnh Thanh Kim Sạch
Vụn Thanh Kim Sạch
Tử Tinh Thắng Lợi
Miếng Tử Tinh Thắng Lợi
Mảnh Tử Tinh Thắng Lợi
Vụn Tử Tinh Thắng Lợi
Dung Môi Ảo Mộng
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Lễ Bế Mạc Của Giác Đấu Sĩ
Đoàn Hát Lang Thang Đại Lục
Cuồng Chiến
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Cuồng Chiến
Giáo Quan
Kẻ Lưu Đày
Phôi Kiếm Đơn Biên Giới
Phôi Cung Biên Giới
Phôi Trọng Kiếm Biên Giới
Phôi Pháp Khí Biên Giới
Phôi Vũ Khí Cán Dài Biên Giới
items per Page
PrevNext

Monster Stats

Variant #1

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
1204.2675.9950010%10%10%10%10%10%10%10%
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
16508.87153.545059763.31168.8950513017.74191.9350516272.18214.96505
514661.27256.7452521991.91282.4152529322.54320.9352536653.18359.44525
1546210.58647.9757569315.87712.7757592421.16809.96575115526.45907.16575
2075454.391011.86600113181.591113.05600150908.781264.83600188635.981416.6600
25105616.471382.62625158424.711520.88625211232.941728.28625264041.181935.67625
30140511.611652.72650210767.421817.99650281023.222065.9650351279.032313.81650
35188625.011990.73675282937.522189.8675377250.022488.41675471562.532787.02675
40252291.542470.9700378437.312717.99700504583.083088.63700630728.853459.26700
45338935.22923.56725508402.83215.92725677870.43654.457258473384092.98725
50464852.413475.57750697278.623823.13750929704.824344.467501162131.034865.8750
55603181.654003.54775904772.484403.897751206363.35004.437751507954.135604.96775
60785367.714642.158001178051.575106.378001570735.425802.698001963419.286499.01800
651032522.355370.238251548783.535907.258252065044.76712.798252581305.887518.32825
701298945.456173.258501948418.186790.588502597890.97716.568503247363.638642.55850
751625352.777570.458752438029.168327.58753250705.549463.068754063381.9310598.63875
802095446.028967.649003143169.039864.49004190892.0411209.559005238615.0512554.7900
852677142.8610364.849254015714.2911401.329255354285.7212956.059256692857.1514510.78925
903289034.4811513.989504933551.7212665.389506578068.9614392.489508222586.216119.57950
954027365.6413207.739756041048.4614528.59758054731.2816509.6697510068414.118490.82975
1004916671.1314896.3610007375006.71638610009833342.2618620.45100012291677.8320854.91000

Variant #2

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
1698175.8450010%10%10%10%10%10%10%10%
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
19177.5355.2950513766.25390.8250518355444.1150522943.75497.41505
520672.38594.152531008.57653.5152541344.76742.6352551680.95831.74525
1565156.881499.4257597735.321649.36575130313.761874.28575162892.22099.19575
20106390.622341.5600159585.932575.65600212781.242926.88600265976.553278.1600
25148919.133199.46625223378.73519.41625297838.263999.33625372297.834479.24625
30198121.253824.47650297181.884206.92650396242.54780.59650495303.135354.26650
35265961.124606.65675398941.685067.32675531922.245758.31675664902.86449.31675
40355730.865717.79700533596.296289.57700711461.727147.24700889327.158004.91700
45477898.366765.27725716847.547441.8725955796.728456.597251194745.99471.38725
50655441.538042.63750983162.38846.897501310883.0610053.297501638603.8311259.68750
55850485.659264.47751275728.4810190.847751700971.311580.57752126214.1312970.16775
601107367.8510742.168001661051.7811816.388002214735.713427.78002768419.6315039.02800
651455855.6912426.978252183783.5413669.678252911711.3815533.718253639639.2317397.76825
701831512.0414285.28502747268.0615713.728503663024.0817856.58504578780.119999.28850
752291746.1117518.398753437619.1719270.238754583492.2221897.998755729365.2824525.75875
802954577.2220751.579004431865.8322826.739005909154.4425939.469007386443.0529052.2900
853774769.2923984.759255662153.9426383.239257549538.5829980.949259436923.2333578.65925
90463753626643.92950695630429308.31950927507233304.99501159384037301.49950
955678582.3530563.339758517873.5333619.6697511357164.738204.1697514196455.8842788.66975
1006932502.3734470.92100010398753.5637918.01100013865004.7443088.65100017331255.9348259.291000

52 responses to “Dottore”

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

TopButton