Hươu Sừng Lạc Đà

Hươu Sừng Lạc Đà
Hươu Sừng Lạc ĐàNameHươu Sừng Lạc Đà
SubBeasts
GradeRegular
Related to Item
Hươu Sừng Lạc Đà
Hươu Sừng Lạc Đà
Capturable with Net?
DescriptionLoài động vật cao lớn hiền lành, có đôi mắt dường như nhìn thấu mọi thứ.
Loài sinh vật sống giữa cánh đồng và rừng rậm của Mondstadt. Chúng ăn lá và trái cây tươi, dịch chuyển và di cư theo những thay đổi của mùa, nhưng không bao giờ rời xa vùng đất quen thuộc.
Hươu Sừng Lạc Đà có thân hình gọn gàng, thính giác nhạy bén, có thể nắm bắt mối nguy sắp đến từ tiếng gió thoảng qua. Vì thế, chỉ những thợ săn giàu kinh nghiệm và giỏi che giấu hơi thở mới tìm được cơ hội tiếp cận chúng.

Monster Stats

Variant #1

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
10.8715.075000%0%0%0%0%0%0%0%
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
158.3330.4550587.533.5505116.6638.06505145.8342.63505
5131.2750.92525196.9156.01525262.5463.65525328.1871.29525
15408.47128.52575612.71141.37575816.94160.655751021.18179.93575
20708.16200.76001062.24220.776001416.32250.886001770.4280.98600
25916.11274.246251374.17301.666251832.22342.86252290.28383.94625
301178.24327.816501767.36360.596502356.48409.766502945.6458.93650
351670.88394.866752506.32434.356753341.76493.586754177.2552.8675
402155.88490.17003233.82539.117004311.76612.637005389.7686.14700
452874.53609.817254311.8670.797255749.06762.267257186.33853.73725
503997.19755.797505995.79831.377507994.38944.747509992.981058.11750
554917.53895.427757376.3984.967759835.061119.2877512293.831253.59775
6067051064.3180010057.51170.74800134101330.3980016762.51490.03800
657986.311256.8682511979.471382.5582515972.621571.0882519965.781759.6825
7010441.581469.2385015662.371616.1585020883.161836.5485026103.952056.92850
7511936.661675.2487517904.991842.7687523873.322094.0587529841.652345.34875
8014852.581890.3290022278.872079.3590029705.162362.990037131.452646.45900
8516339.492055.8492524509.242261.4292532678.982569.892540848.732878.18925
9019483.272283.7695029224.912512.1495038966.542854.795048708.183197.26950
9522199.072619.7197533298.612881.6897544398.143274.6497555497.683667.59975
10029412.12954.65100044118.153250.12100058824.23693.31100073530.254136.511000

Variant #2

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
99990.5100%0%0%0%0%0%0%0%
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
199991.03014998.51.130199981.29024997.51.440
599991.72014998.51.890199982.15024997.52.410
1599994.35014998.54.790199985.44024997.56.090
2099996.79014998.57.470199988.49024997.59.510
2599999.28014998.510.2101999811.6024997.512.990
30999911.09014998.512.201999813.86024997.515.530
35999913.36014998.514.701999816.7024997.518.70
40999916.58014998.518.2401999820.73024997.523.210
45999920.63014998.522.6901999825.79024997.528.880
50999925.57014998.528.1301999831.96024997.535.80
55999930.3014998.533.3301999837.88024997.542.420
60999936.01014998.539.6101999845.01024997.550.410
65999942.53014998.546.7801999853.16024997.559.540
70999949.72014998.554.6901999862.15024997.569.610
75999956.69014998.562.3601999870.86024997.579.370
80999963.96014998.570.3601999879.95024997.589.540
85999969.56014998.576.5201999886.95024997.597.380
90999977.28014998.585.0101999896.6024997.5108.190
95999988.64014998.597.5019998110.8024997.5124.10
100999999.98014998.5109.98019998124.98024997.5139.970

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

TopButton