6.6. Thánh Di Vật 1

6.6. Thánh Di Vật 1
6.6. Thánh Di Vật 1Name6.6. Thánh Di Vật 1
Type (Ingame)Bộ Thánh Di Vật
FamilyArtifact Set
RarityRaritystrRaritystrRaritystrRaritystr
Artifact Affix天之美赐
2-PieceHiệu Quả Nạp Nguyên Tố tăng 20%.
4-PieceNếu người trang bị đã hoàn thành Bài Tập Của Ma Nữ, thì sau khi thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố sẽ còn nhận được hiệu quả “Thiên Quang Chỉ Dẫn”: Căn cứ vào Loại Nguyên Tố của người trang bị, khiến tất cả nhân vật trong đội ở gần nhận 20% buff Sát Thương Nguyên Tố tương ứng, duy trì 20s. Người trang bị không ra trận cũng có thể kích hoạt hiệu quả nêu trên. Hiệu quả tăng sát thương sản sinh từ bộ Thánh Di Vật cùng tên sẽ không thể cộng dồn. Hexerei – Nghi Thức Bí Mật: Hiệu quả “Thiên Quang Chỉ Dẫn” nâng cấp thành “Khúc Ca Phàm Trần”: Ngoài Loại Nguyên Tố của người trang bị, sẽ còn căn cứ vào Loại Nguyên Tố của nhân vật ra trận hiện tại trong đội bản thân, khiến tất cả nhân vật trong đội ở gần nhận buff Sát Thương Nguyên Tố tương ứng, đồng thời cả hai loại buff Sát Thương Nguyên Tố kể trên tăng đến 40%. Buff sát thương cho cùng loại nguyên tố sẽ không thể cộng dồn.

Table of Content
Set Pieces
Similar Sets
Stats
Obtained From
Gallery

Set Pieces

IconNameRarityFamily
天授之冕4
RarstrRarstrRarstrRarstr
Artifact Piece, Circlet of Logos
天授之殁4
RarstrRarstrRarstrRarstr
Artifact Piece, Plume of Death
天授之馨4
RarstrRarstrRarstrRarstr
Artifact Piece, Flower of Life
天授之令4
RarstrRarstrRarstrRarstr
Artifact Piece, Sands of Eon
天授之禄4
RarstrRarstrRarstrRarstr
Artifact Piece, Goblet of Eonothem
items per Page
PrevNext

Similar Sets

IconNameRarityFamily
6.6. Thánh Di Vật 1
6.6. Thánh Di Vật 15
RarstrRarstrRarstrRarstrRarstr
Artifact Set
items per Page
PrevNext

Stats

Main Stats

Health %
Attack %
Defense %
Energy Recharge %
Elemental Mastery
Attack Flat
Critical Rate %
Critical Damage %
Additional Healing %
Health Flat
Pyro Damage %
Electro Damage %
Cryo Damage %
Hydro Damage %
Anemo Damage %
Geo Damage %
Dendro Damage %
Physical Damage %

⭐⭐⭐⭐

+0+1+2+3+4+5+6+7+8+9+10+11+12+13+14+15+16
Health %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Attack %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Defense %7.9%10.1%12.3%14.6%16.8%19.0%21.2%23.5%25.7%27.9%30.2%32.4%34.6%36.8%39.1%41.3%43.5%
Energy Recharge %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%
Elemental Mastery25.232.339.446.653.760.86875.182.289.496.5103.6110.8117.9125132.2139.3
Attack Flat4254667890102113125137149161173185197209221232
Critical Rate %4.2%5.4%6.6%7.8%9.0%10.1%11.3%12.5%13.7%14.9%16.1%17.3%18.5%19.7%20.8%22.0%23.2%
Critical Damage %8.4%10.8%13.1%15.5%17.9%20.3%22.7%25.0%27.4%29.8%32.2%34.5%36.9%39.3%41.7%44.1%46.4%
Additional Healing %4.8%6.2%7.6%9.0%10.3%11.7%13.1%14.4%15.8%17.2%18.6%19.9%21.3%22.7%24.0%25.4%26.8%
Health Flat645828101111941377155917421925210822912474265728393022320533883571
Pyro Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Electro Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Cryo Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Hydro Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Anemo Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Geo Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Dendro Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Physical Damage %7.9%10.1%12.3%14.6%16.8%19.0%21.2%23.5%25.7%27.9%30.2%32.4%34.6%36.8%39.1%41.3%43.5%

⭐⭐⭐⭐⭐

+0+1+2+3+4+5+6+7+8+9+10+11+12+13+14+15+16+17+18+19+20
Health %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Attack %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Defense %8.7%11.2%13.7%16.2%18.6%21.1%23.6%26.1%28.6%31.0%33.5%36.0%38.5%40.9%43.4%45.9%48.4%50.8%53.3%55.8%58.3%
Energy Recharge %7.8%10.0%12.2%14.4%16.6%18.8%21.0%23.2%25.4%27.6%29.8%32.0%34.2%36.4%38.6%40.8%43.0%45.2%47.4%49.6%51.8%
Elemental Mastery2835.943.851.859.767.675.583.591.499.3107.2115.2123.1131138.9146.9154.8162.7170.6178.6186.5
Attack Flat47607386100113126139152166179192205219232245258272285298311
Critical Rate %4.7%6.0%7.3%8.6%9.9%11.3%12.6%13.9%15.2%16.6%17.9%19.2%20.5%21.8%23.2%24.5%25.8%27.1%28.4%29.8%31.1%
Critical Damage %9.3%12.0%14.6%17.3%19.9%22.5%25.2%27.8%30.5%33.1%35.7%38.4%41.0%43.7%46.3%49.0%51.6%54.2%56.9%59.5%62.2%
Additional Healing %5.4%6.9%8.4%10.0%11.5%13.0%14.5%16.1%17.6%19.1%20.6%22.1%23.7%25.2%26.7%28.2%29.8%31.3%32.8%34.3%35.9%
Health Flat7179201123132615301733193621392342254527492952315533583561376439674171437445774780
Pyro Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Electro Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Cryo Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Hydro Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Anemo Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Geo Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Dendro Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Physical Damage %8.7%11.2%13.7%16.2%18.6%21.1%23.6%26.1%28.6%31.0%33.5%36.0%38.5%40.9%43.4%45.9%48.4%50.8%53.3%55.8%58.3%

Extra Stats

⭐⭐⭐⭐

Tier 1Tier 2Tier 3Tier 4
Health Flat167.3191.2215.1239
Health %3.26%3.73%4.2%4.66%
Attack Flat10.8912.451415.56
Attack %3.26%3.73%4.2%4.66%
Defense Flat12.9614.8216.6718.52
Defense %4.08%4.66%5.25%5.83%
Energy Recharge %3.63%4.14%4.66%5.18%
Elemental Mastery13.0614.9216.7918.65
Critical Rate %2.18%2.49%2.8%3.11%
Critical Damage %4.35%4.97%5.6%6.22%

⭐⭐⭐⭐⭐

Tier 1Tier 2Tier 3Tier 4
Health Flat209.13239268.88298.75
Health %4.08%4.66%5.25%5.83%
Attack Flat13.6215.5617.5119.45
Attack %4.08%4.66%5.25%5.83%
Defense Flat16.218.5220.8323.15
Defense %5.1%5.83%6.56%7.29%
Energy Recharge %4.53%5.18%5.83%6.48%
Elemental Mastery16.3218.6520.9823.31
Critical Rate %2.72%3.11%3.5%3.89%
Critical Damage %5.44%6.22%6.99%7.77%

Obtained From

Stage

IconNameMonstersReward
Bí Cảnh Chúc Phúc: Hoa Diên I
Bí Cảnh Chúc Phúc: Hoa Diên I
EXP Mạo Hiểm100
Mora1850
EXP Yêu Thích15
6.6. Thánh Di Vật 1
6.6. Thánh Di Vật 2
Cuồng Chiến
Kẻ Lưu Đày
Cuồng Chiến
Kẻ Lưu Đày
Bí Cảnh Chúc Phúc: Hoa Diên II
Bí Cảnh Chúc Phúc: Hoa Diên II
EXP Mạo Hiểm100
Mora2025
EXP Yêu Thích20
6.6. Thánh Di Vật 1
6.6. Thánh Di Vật 2
Cuồng Chiến
Kẻ Lưu Đày
Cuồng Chiến
Kẻ Lưu Đày
Bí Cảnh Chúc Phúc: Hoa Diên III
Bí Cảnh Chúc Phúc: Hoa Diên III
EXP Mạo Hiểm100
Mora2200
EXP Yêu Thích20
6.6. Thánh Di Vật 1
6.6. Thánh Di Vật 2
6.6. Thánh Di Vật 1
6.6. Thánh Di Vật 2
Cuồng Chiến
Kẻ Lưu Đày
Cuồng Chiến
Kẻ Lưu Đày
Bí Cảnh Chúc Phúc: Hoa Diên IV
Bí Cảnh Chúc Phúc: Hoa Diên IV
EXP Mạo Hiểm100
Mora2525
EXP Yêu Thích20
6.6. Thánh Di Vật 1
6.6. Thánh Di Vật 2
6.6. Thánh Di Vật 1
6.6. Thánh Di Vật 2
Cuồng Chiến
Kẻ Lưu Đày
Cuồng Chiến
Kẻ Lưu Đày
items per Page
PrevNext

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

TopButton