
![]() | Name | Câu Chuyện Trước Khi Ngủ |
| Description | Hoàn thành “Câu Chuyện Trước Khi Ngủ”. | |
| Parent Category | Thế Giới Muôn Màu | |
| Shown | ❌ | |
| Reward |

![]() | Name | Câu Chuyện Trước Khi Ngủ |
| Description | Hoàn thành “Câu Chuyện Trước Khi Ngủ”. | |
| Parent Category | Thế Giới Muôn Màu | |
| Shown | ❌ | |
| Reward |
优菈新武器吗,有点意思