
![]() | Name | Màu Đá Lửa Của Mặt Trời Chói Chang |
| Description | Tăng cấp Vòng Tona ở Lòng Chảo Vạn Hỏa đến cấp tối đa. | |
| Parent Category | Natlan – Vùng Đất Của Lửa Và Tranh Đấu (I) | |
| Shown | ✅ | |
| Reward |

![]() | Name | Màu Đá Lửa Của Mặt Trời Chói Chang |
| Description | Tăng cấp Vòng Tona ở Lòng Chảo Vạn Hỏa đến cấp tối đa. | |
| Parent Category | Natlan – Vùng Đất Của Lửa Và Tranh Đấu (I) | |
| Shown | ✅ | |
| Reward |
优菈新武器吗,有点意思