
![]() | Name | Khvarena Của Thiện Và Ác |
| Description | Hoàn thành “Khvarena Của Thiện Và Ác”. | |
| Parent Category | Phước Lành Hamada | |
| Shown | ✅ | |
| Reward |

![]() | Name | Khvarena Của Thiện Và Ác |
| Description | Hoàn thành “Khvarena Của Thiện Và Ác”. | |
| Parent Category | Phước Lành Hamada | |
| Shown | ✅ | |
| Reward |
优菈新武器吗,有点意思